Dây mạng chất lượng cao, phù hợp cho hệ thống mạng LAN tại nhà và văn phòng nhỏ.
Hỗ trợ truyền tải dữ liệu ổn định, tốc độ cao và cấp nguồn qua mạng (PoE) ở khoảng cách ngắn.
TÍNH NĂNG SẢN PHẨM
Cấu trúc dây dẫn: Lõi dẫn CCA (Copper-Clad Aluminum – Nhôm mạ đồng), dạng sợi cứng (Solid), kích thước 24AWG, gồm 4 cặp xoắn.
Cách điện & vỏ: Cách điện PE (Polyethylene) dày 0.18mm, đường kính cách điện 1.0mm (±0.02mm). Vỏ ngoài PVC, màu xanh dương, độ dày 0.62mm (±0.02mm), đường kính tổng thể 5.2mm (±0.2mm).
Đặc tính điện: Băng thông 100MHz, trở kháng 100 ±15% Ω (1~100MHz), điện trở tối đa 9.5Ω / 100m, chênh lệch điện trở ≤2.50%, điện dung tối đa 5.4nF / 100m, điện trở cách điện ≥5000MΩ.km, tốc độ truyền tín hiệu (NVP) 72%.
Cơ lý & môi trường: Độ bền kéo tối đa 250N, bán kính uốn tối thiểu >4D, nhiệt độ hoạt động từ -40°C đến +70°C.
Đóng gói: 100 mét / hộp hoặc 305 mét / hộp.
GHI CHÚ
Phù hợp sử dụng cho các hệ thống mạng nội bộ cần ổn định và tiết kiệm chi phí.
Thông số sản phẩm
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thương hiệu
UNITEK
Mã sản phẩm
C18126ABL
Vật liệu lõi dẫn
CCA (Copper-Clad Aluminum – Nhôm mạ đồng)
Dạng dây dẫn
Sợi cứng (Solid)
Kích thước dây dẫn
24AWG
Số cặp dây xoắn
4 cặp (4 Pairs)
Vật liệu cách điện
PE (Polyethylene)
Độ dày cách điện
0.18mm
Đường kính cách điện
1.0mm (±0.02mm)
Vật liệu vỏ ngoài
PVC
Màu vỏ ngoài
Xanh dương
Độ dày vỏ ngoài
0.62mm (±0.02mm)
Đường kính tổng thể
5.2mm (±0.2mm)
Băng thông truyền tải
100MHz
Trở kháng
100 ±15% Ω (1~100MHz)
Điện trở dây dẫn tối đa (20°C)
9.5Ω / 100m
Chênh lệch điện trở DC giữa lõi
≤ 2.50%
Điện dung làm việc (tối đa)
5.4nF / 100m
Điện trở cách điện
≥ 5000MΩ.km
Tốc độ truyền tín hiệu (NVP)
72%
Độ bền kéo tối đa
250N
Bán kính uốn tối thiểu
>4D (4 lần đường kính ngoài)
Nhiệt độ hoạt động
-40°C ~ +70°C
Ứng dụng
LAN nội bộ (nhà/văn phòng nhỏ), hỗ trợ PoE khoảng cách ngắn